TÁN PHẬT ( trong khoa cúng Phật)

https://www.phapsu.vn

TÁN PHẬT ( trong khoa cúng Phật)

TÁN PHẬT ( trong khoa cúng Phật)

Chí tâm tán lễ : Nơi đạo tràng là cảnh giới chân thật, Đức Phật của ta lần đầu tiên lên ngồi trên tòa giác ngộ. Báo thân và y báo cùng trang nghiêm lẫn nhau, Bậc Thánh và kẻ phàm giao hòa tự tại. Tỏa ánh sáng, Chẳng rời khỏi chỗ ngồi, Mà khắp cùng cõi nước chư Phật. Năm quả vị và năm nhân hạnh, Mười nơi thuyết pháp và mười pháp hội. Như lưới châu của Trời Đế Thích, tầng tầng lớp lớp không chướng ngại. Ngài Phổ Hiền Bồ Tát làm bậc truyền trì, Ngài Văn Thù Sư Lợi mở mang chỗ tối tăm. Trong một khoảnh khắc, thành tựu Chính Đẳng Chính Giác, viên mãn hành và giải. Nguyện cho tín chủ, được bình an, tăng trưởng phước đức và trí tuệ. Đời vị lai, bỏ cõi Diêm Phù, được sinh về Tịnh Độ. Lạm giải : 1. 依正 (Y Chính) • Khái niệm: Đây là từ viết tắt của Y báo (依報) và Chính báo (正報), một cặp phạm trù căn bản trong Phật giáo để mô tả toàn bộ sự tồn tại của một chúng sinh. o Chính báo: Chỉ "báo thân chính mình", tức là thân thể và tâm thức của một chúng sinh do nghiệp lực chiêu cảm mà thành. Ví dụ: thân người, thân trời, thân Phật trang nghiêm, hay trí tuệ, phước đức của một vị Bồ Tát. o Y báo: Chỉ "hoàn cảnh nương tựa", tức là thế giới, môi trường sống mà chúng sinh đó cư trú. Ví dụ: cõi Ta Bà uế trọc, cõi Cực Lạc thanh tịnh, hay núi sông, nhà cửa, của cải. • "依正互莊嚴" (Y chính hỗ trang nghiêm) - "Báo thân và cảnh giới cùng trang nghiêm lẫn nhau". Ở cõi Tịnh Độ, Chính báo (thân Phật và Bồ Tát) viên mãn thì Y báo (thế giới Cực Lạc) cũng viên mãn. Sự trang nghiêm của thân Phật làm đẹp thêm cho cõi nước, và ngược lại, sự trang nghiêm của cõi nước hỗ trợ và hiển lộ sự trang nghiêm nơi thân chúng sinh. Đây là sự dung thông, viên dung không thể tách rời. 2. 莊嚴 (Trang Nghiêm) • Khái niệm: Không chỉ đơn thuần là "trang hoàng lộng lẫy". Trong Phật giáo, "trang nghiêm" mang nghĩa sâu xa hơn: làm cho trở nên thanh tịnh, đẹp đẽ, viên mãn thông qua công đức và trí tuệ. Nó là kết quả của sự tích tập phước đức và thanh tịnh tâm. • Phân loại: o Trí tuệ trang nghiêm: Dùng trí tuệ Bát Nhã để trang nghiêm cho tâm thức. o Công đức trang nghiêm: Dùng các hạnh lành (bố thí, trì giới, nhẫn nhục...) để trang nghiêm cho đạo hạnh. • "Trang nghiêm" được dùng để miêu tả trạng thái lý tưởng của cõi Tịnh Độ và thân chúng sinh nơi đó, là sự "trang nghiêm" bởi công đức vô lượng của Phật A Di Đà và của chính hành giả. Nó là một thế giới "sự sự vô ngại pháp giới" như trong Kinh Hoa Nghiêm. 3. 行解 (Hành Giải) • Khái niệm: Là một cặp phạm trù then chốt trong tu tập. o Giải (解): Sự hiểu biết, nhận thức, thông suốt về giáo lý, lý luận Phật pháp. Đây là phần "trí". o Hành (行): Sự thực hành, tu tập, áp dụng những điều đã hiểu vào trong đời sống thực tế. Đây là phần "thực". • Mối quan hệ: "Giải" dẫn dắt "Hành", "Hành" chứng minh và làm sâu sắc thêm "Giải". Thiên về "Giải" mà không "Hành" thì là nói suông; thiên về "Hành" mà không "Giải" thì dễ thành mù quáng. Mục tiêu là "Giải Hành tương ứng". • "一剎那成正覺圓行解" (Nhất sát-na thành chánh giác viên hành giải) - "Trong một khoảnh khắc, thành tựu Chính Đẳng Chính Giác, viên mãn cả Hành lẫn Giải". Ở đây nhấn mạnh sự viên mãn tột cùng của cả hai mặt lý luận và thực hành trong quả vị Phật. Sự giác ngộ diễn ra tức thì và trọn vẹn. 4. 五因五果 (Ngũ Nhân Ngũ Quả) - Góc nhìn Tịnh Độ tông • Khái niệm: Đây là một hệ thống tu tập then chốt trong Tịnh Độ tông, do Bồ Tát Thế Thân nêu ra trong Luận Vãng Sanh (Tịnh Độ Luận), mô tả con đường nhân quả cụ thể để đạt được vãng sanh Tịnh Độ. o Ngũ Nhân (五因 - Năm nguyên nhân): Chính là Ngũ Niệm Môn (Năm pháp môn niệm Phật), là những phương pháp tu tập: 1. Lễ bái môn: Thân nghiệp lễ kính Phật A Di Đà. 2. Tán thán môn: Khẩu nghiệp xưng niệm danh hiệu và tán thán công đức Phật. 3. Tác nguyện môn: Ý nghiệp phát nguyện sinh về Tịnh Độ. 4. Quán sát môn: Dùng trí tuệ quán chiếu sự trang nghiêm của cõi nước Phật A Di Đà và thân Phật. 5. Hồi hướng môn: Đem các công đức tu tập hồi hướng cho chúng sinh, nguyện cùng vãng sanh. o Ngũ Quả (五果 - Năm kết quả): Chỉ trạng thái công đức và cảnh giới sau khi vãng sanh được miêu tả qua năm ẩn dụ: 1. Cận môn (Cửa vào gần): Vãng sanh về cõi Cực Lạc, được gần gũi Chư Phật, Bồ Tát. 2. Đại hội chúng môn (Cửa đại chúng hội): Nhập vào Thánh chúng của cõi Cực Lạc. 3. Trạch môn (Cửa nhà): An trú trong cõi nước an ổn, không còn lo sợ. 4. Ốc môn (Cửa phòng): Khai mở trí tuệ, thâm nhập Phật pháp. 5. Viên lâm du hý địa môn (Cửa khu vườn thong dong): Đạt được sự tự tại, thần thông, có khả năng giáo hóa chúng sinh trong mười phương, như đang dạo chơi trong khu vườn. • Hệ thống này được cho là có sự tương ứng mật thiết với ba nguyện quan trọng của Phật A Di Đà (Nguyện 18, 11, 22), cho thấy sự kết hợp chặt chẽ giữa tự lực (tu Ngũ Niệm Môn) và tha lực (nương theo bản nguyện của Phật). • "五果及五因" (Ngũ quả cập ngũ nhân) - "Năm quả và năm nhân". Trong ngữ cảnh của bài tán lễ này, cụm từ này không chỉ mang ý nghĩa trừu tượng về quy luật nhân quả, mà còn ám chỉ cụ thể đến con đường tu tập Ngũ Niệm Môn và kết quả thù thắng Ngũ Công Đức Môn mà hành giả Tịnh Độ hướng đến. Nó là sự khẳng định rằng việc vãng sanh và thành tựu trong cõi Cực Lạc là một tiến trình nhân quả rõ ràng, có thể thực hành được. 5. 帝網 (Đế Võng - Lưới của Trời Đế Thích) • Khái niệm: Một ẩn dụ tuyệt vời từ Kinh Hoa Nghiêm để minh họa cho pháp giới "Sự sự vô ngại". • Hình ảnh: Trong cung điện của Trời Đế Thích có một tấm lưới bằng châu báu. Mỗi mắt lưới là một viên ngọc. Mỗi viên ngọc phản chiếu tất cả các viên ngọc khác trong lưới. Trong mỗi cái phản chiếu đó lại chứa đựng tất cả các phản chiếu khác, cho đến vô tận. • Ý nghĩa Triết học: Mỗi sự vật, hiện tượng (sự) trong vũ trụ giống như một viên ngọc, nó tồn tại độc lập nhưng đồng thời phản chiếu và chứa đựng toàn bộ vũ trụ (vô ngại). Không có cái nào là hoàn toàn tách biệt. Cái Một nằm trong cái Tất cả, và cái Tất cả nằm trong cái Một. • "帝網重重無罣礙" (Đế võng trùng trùng vô quái ngại) - "Như lưới châu của Trời Đế Thích, tầng tầng lớp lớp không chướng ngại". Điều này miêu tả sự dung thông hoàn hảo, viên dung vô ngại của mọi sự vật và công đức trong cõi Tịnh Độ. Ánh sáng, âm thanh, cây cối, chúng sinh... đều hỗ tương nhiếp nhập, phản chiếu lẫn nhau một cách kỳ diệu mà không hề gây chướng ngại. 6. 閻浮 (Diêm Phù): Diêm Phù Đề, tên của thế giới chúng ta đang sống, được mô tả là một thế giới đầy khổ đau và bất toàn. 7. 淨土 (Tịnh Độ): Cõi Tịnh Độ, thế giới thanh tịnh và an lạc của chư Phật, như Tây Phương Cực Lạc của Phật A Di Đà. Thầy Bùi Quang Tuấn