Đạo giáo

https://www.phapsu.vn

Đạo giáo

Đạo giáo

CHỮ NĨ

CHỮ NĨ

11/01/2026

Các cụ xưa vẫn nói: “Bùa không nĩ như đĩ không váy” - nghe thì bật cười, nhưng kỳ thực lại gợi một cái nhìn rất thật về đời sống tâm linh: bùa không chỉ là lá giấy viết chữ, mà còn là chiếc áo pháp lực, vừa che chở vừa làm nền cho nghi lễ. ✨ Trong bài viết “PHÙ CHỮ 聻: TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ”, ta cùng lần giở lớp màn sương mỏng giữa chữ viết và bùa chú: 👉 Chữ Hán Nôm không chỉ để đọc, mà còn để “hành pháp”. 👉 Mỗi nét bút mang trong nó cả lịch sử, nghi lễ, và niềm tin dân gian. 👉 Bùa là ngôn ngữ thiêng - vừa văn, vừa đạo, vừa pháp. 🔥 Đọc để thấy: một chữ thôi, cũng có thể biến thành tấm lá chắn chống lại “tà” trong đời sống. 📖 Hãy đọc bài viết để hiểu thêm, và biết đâu bạn sẽ bất ngờ khi nhận ra bùa chú cũng là… một kiểu văn hóa ngôn ngữ sống động nhất của cha ông ta! PHÙ CHỮ "聻": TỪ NGÔN NGỮ ĐẾN PHÁP THUẬT TRẤN TÀ 1. Nguồn gốc ngữ âm và văn tự Chữ 漸 (âm Hán Việt: tiệm, âm Hán hiện đại: jiàn) vốn mang nghĩa gốc là “dần dần”. Tuy nhiên, từ thế kỷ IX trở đi, chữ này dần thoát khỏi phạm vi ngữ nghĩa thông thường, trở thành một yếu tố ngữ linh trong tín ngưỡng dân gian. • “Tiệm nhĩ” (漸耳): Cụm từ xuất hiện trong Tuyên Thất Chí (Đường), gắn với nhân vật Phùng Tiệm (馮漸), người được đồn có năng lực trừ quỷ. Từ cách gọi “Tiệm nhĩ” (ý chỉ “chính là Tiệm đó”) đã hình thành một “ngữ danh pháp lực”. • Từ đây xuất hiện sự biến đổi văn tự: hai chữ “漸耳” viết dọc dễ bị đọc nhầm thành một chữ duy nhất 聻. • 聻 (Tích, Nễ): dần dần trở thành tên gọi của một loài quỷ trong dân gian. Ngũ Âm Tập Vận (Kim) định nghĩa: “Người chết hóa quỷ, quỷ chết hóa Tích (Nễ); thấy chữ này bằng triện thư dán trước cửa, quỷ đều phải tránh xa ngàn dặm.” • Về sau, chữ này được kết hợp với “雨” (vũ, mưa) thành 雨漸耳 hay 雨聻, trở thành Tử Vi Húy trong Đạo giáo, một loại bùa chú trấn tà có sức mạnh đặc biệt. Như vậy, từ ngữ âm (tiệm) đến chữ viết (漸耳 → 聻 → 雨聻), ta chứng kiến một tiến trình chuyển hóa từ ngôn ngữ thông tục → ký hiệu phù chú → pháp thuật tôn giáo. 2. Bối cảnh lịch sử và văn hóa Thời Đường (618-907) Nguồn gốc phù chữ “漸” được gắn với câu chuyện Phùng Tiệm trong Tuyên Thất Chí - Phùng Tiệm chế quỷ: “Phùng Tiệm người Hà Đông… Đạo sĩ họ Lý bảo rằng: Thời nay trừ quỷ không ai bằng Tiệm nhĩ (漸耳). Từ đó người Trường An đua nhau viết chữ 聻 trước cửa nhà.” Chữ 漸 từ đây được coi là biểu tượng trừ tà, mở đầu cho hiện tượng “đồng âm hóa phù” - tức lấy tên người linh ứng biến thành bùa. Thời Tống - Kim (960-1234) Ngũ Âm Tập Vận xác lập cơ sở lý thuyết: • Người chết hóa quỷ → Quỷ chết hóa Tích (Nễ). • Tích (Nễ) lại khắc chế được quỷ → nguyên lý “dùng độc trị độc”. Đây là bước chuyển từ truyền thuyết dân gian sang hệ thống lý thuyết có tính khái quát. Thời Minh - Thanh (1368-1912) Chính Tự Thông ghi nhận “聻” là bùa phổ biến, dân gian vẽ đầu hổ kèm chữ này trước cửa để trừ dịch bệnh (Tây Dương Tạp Trở). Bùa “聻” không chỉ trấn trạch mà còn được ứng dụng rộng rãi trong chữa bệnh, ngăn tà khí. 3. Chức năng pháp thuật Theo thuyết “Âm khí thăng thiên” (陰氣升天) trong Đạo giáo: • Chữ “雨” tượng trưng cho Thiên giới, dương khí cao, có thể khống chế âm khí. • Khi kết hợp với 聻, tạo thành 雨聻, tổng cộng 28 nét, tượng trưng cho Nhị Thập Bát Tú - lực lượng tinh tú trấn áp quỷ thần. Trong thực hành, phù “雨聻” có nhiều dạng và ứng dụng: Dạng phù Công năng Vật liệu hỗ trợ 漸 (đơn) Trấn cửa, ngừa bệnh Giấy vàng, mực đỏ 雨漸耳 Bảo vệ toàn diện Lệnh bài gỗ, tiền đồng 雨聻 + Thương/Kiếm Tiêu diệt yêu ma Pháp khí kim loại Trong các nghi lễ, đạo sĩ thường kết hợp phù này với chú ngữ và khí cụ pháp thuật (thương, kiếm, kích) để gia tăng uy lực. 4. Phân tích văn bản học Điểm thú vị là chữ “聻” mang hai hướng phát triển khác nhau: • Trong Thiền tông Phật giáo: “聻” đọc âm nǐ, chỉ là trợ từ ngữ khí, tương đương với “vậy”, “nhỉ”. Ví dụ: “Hà cố nǐ?” (Vì sao vậy?). Đây là chứng tích ngữ pháp còn lại trong Chính Tự Thông. • Trong Đạo giáo: “聻” lại là một phù hiệu trừ tà, đọc jiàn, gắn với tên quỷ. Đây là sự chuyển dịch ngữ nghĩa độc đáo: một chữ vừa là hư từ vô nghĩa, vừa là bùa chú hữu hiệu. Trong truyền thuyết địa phương: • Miền Bắc Trung Hoa: “Tiệm nhĩ” gắn với Chân Vũ Đại Đế - thần trấn phương Bắc. • Vùng Giang Nam: Liên hệ đến Tử Vi Đại Đế và phép luyện thủy (cơ thể 70% nước, có khả năng thông linh). 5. Bằng chứng khảo cổ và hiện vật • Tiền bùa “Sơn Quỷ”: đồng tiền đúc thời Minh-Thanh thường khắc “漸耳” hoặc “雷令”, cho thấy tính phổ dụng của phù chú. • Lệnh bài đạo sĩ: hiện vật thế kỷ XIV tại Hồ Bắc khắc “雨漸耳” cùng hình kiếm trừ tà, minh chứng rõ ràng rằng phù này đã được dùng trong pháp khí hành đạo. 6. Di sản văn hóa Phù chữ “漸” không tồn tại đơn độc mà dung hợp trong nhiều truyền thống: • Phật - Đạo dung hợp: Trên tiền bùa, “雨漸耳” thường đi kèm chú Phật giáo “Án ma ni bát di hồng”. Điều này cho thấy sự hòa quyện giữa Phật chú và Đạo phù, cùng góp phần tăng cường công năng trấn áp. • Ảnh hưởng y thuật: Trong Chú Do khoa (祝由科) - phương pháp chữa bệnh bằng bùa chú, phù “雨漸耳” đóng vai trò quan trọng trong việc xua tà khí gây bệnh. Kết luận Phù chữ “漸” là một hiện tượng ký hiệu đa tầng độc đáo trong văn hóa Đông Á: 1. Ngôn ngữ → Tín ngưỡng: từ một chữ Hán thông thường biến thành vật linh. 2. Cá nhân → Cộng đồng: từ truyền thuyết Phùng Tiệm trở thành biểu tượng trấn tà phổ biến. 3. Đạo giáo → Liên tôn giáo: kết hợp với Phật chú, tạo nên bùa liên tôn giáo. Sự biến đổi ấy phản ánh một lối tư duy dân gian: • Bệnh tật (Âm) → quy cho quỷ (Âm cực). • Quỷ chết thành Tích (Nễ) (Âm hơn Âm). • Dùng “Tích (Nễ)” để trị quỷ → triết lý “Lấy âm chế âm” (以陰制陰). Qua đó, phù chữ “漸” vừa là hiện vật tín ngưỡng, vừa là chứng tích ngôn ngữ, lại vừa là minh chứng cho sự linh hoạt của tư duy cổ nhân trong việc tìm lời giải cho khủng hoảng tinh thần và xã hội. Tư liệu tham khảo chính: • 《宣室志》 (唐, 張讀) • 《太平廣記》 (宋) • 《五音集韻》 (金, 韓道昭) • 《正字通》 (明, 張自烈) • 《西陽雜俎》 (唐, 段成式) • Khảo cứu Tử Vi Húy trong Đạo giáo (Đại học Nhân dân Bắc Kinh, 2018) THẦY BÙI QUANG TUẤN

ĐẠO ĐỨC KINH

ĐẠO ĐỨC KINH

13/10/2025

Nội dung chính của Đạo Đức Kinh Nội dung cuốn sách xoay quanh các vấn đề triết học phương Đông như Đạo, Đức, Vô vi và Phản phục, cung cấp một hệ thống triết lý sâu sắc về vũ trụ quan, nhân sinh quan và phương cách trị quốc, đối nhân xử thế. 1. Triết lý về Đạo Đạo là Vô danh, Vô hình: Lão Tử mở đầu bằng câu "Đạo khả Đạo, phi thường Đạo; Danh khả Danh, phi thường Danh" (Đạo mà có thể nói ra được thì không phải là Đạo thường hằng; Tên mà có thể gọi ra được thì không phải là tên thường hằng). Đạo là tuyệt đối, không thể định nghĩa hay gọi tên một cách cố định. Đạo là Mẹ của Vạn vật: Đạo là nguồn gốc của trời đất, là cái tĩnh lặng, vô hình, hằng cửu, vận hành khắp vũ trụ và sinh ra vạn vật. Đạo pháp Tự nhiên: Triết lý cốt lõi là "Nhân pháp Địa, Địa pháp Thiên, Thiên pháp Đạo, Đạo pháp Tự nhiên" (Người noi theo Đất, Đất noi theo Trời, Trời noi theo Đạo, Đạo noi theo lẽ Tự nhiên). 2. Triết lý về Đức Đức là sự thể hiện của Đạo: Đức là cách vạn vật, bao gồm cả con người, tồn tại và hành xử một cách tự nhiên, thuận theo quy luật của Đạo. Thượng Đức và Hạ Đức: Thượng Đức (Đức cao nhất) là hành động thuận theo tự nhiên, không cố tình phô trương hay bị ràng buộc bởi các tiêu chuẩn đạo đức áp đặt. Người có Thượng Đức hành động mà không giữ lại, không mong cầu báo đáp. Hạ Đức là cố tình phô trương đức hạnh, bám víu vào khuôn mẫu đạo đức cố định để chứng tỏ mình. 3. Phương châm sống và trị nước Vô Vi nhi Trị (Không làm mà trị): Phương cách trị quốc lý tưởng của Lão Tử là không can thiệp thái quá vào đời sống của dân, để dân tự nhiên phát triển theo bản tính. Thượng Thiện Nhược Thủy (Nước là điều thiện tối cao): Khuyên người ta nên khiêm nhường, không tranh giành, biết lựa chỗ thấp mà ở, lấy mềm thắng cứng, giống như tính chất của nước. Tri Túc, Tri Minh, Tự Thắng: Tri túc (biết đủ) là hạnh phúc. Tự tri chi minh (tự biết mình) là sự sáng suốt. "Thắng người là người có sức mạnh, thắng mình mới là người mạnh thực sự." (Tự thắng giả cường). Đạo Đức Kinh là một kho tàng minh triết, cung cấp những triết lý sâu sắc, giúp con người tìm kiếm sự hài hòa với vũ trụ và đạt đến sự bình an nội tâm.