GIAO CHỈ

https://www.phapsu.vn

GIAO CHỈ

GIAO CHỈ

Giao Chỉ Sách 《Ký》 có chép: "Phương Nam gọi là Man, có người 'điêu đề, giao chỉ', lại có kẻ không dùng lửa để nấu ăn." Sách 《Giao Châu Ký》 chép rằng: "Người Giao Chỉ ở huyện Nam Định, xương chân không có đốt, mình mọc đầy lông, kẻ nằm xuống phải nhờ người khác đỡ dậy mới dậy được." Ta từng đến Châu Khâm, thấy những kẻ răng đen, chân đất, áo quần đen sẫm, cũng là người cả thôi, làm sao thấy được cái gọi là "chân không đốt, mình đầy lông" kia chứ? Người ta nói Đạo Châu có người lùn, nhưng người Đạo Châu ngày nay cao đến bảy thước, còn huyện Cung Thành thuộc Chiêu Châu giáp địa giới với Đạo Châu, thỉnh thoảng mới sản sinh ra một hai người lùn. Ta ngờ rằng huyện Nam Định (của Giao Chỉ) cũng giống như (huyện Cung Thành của) Chiêu Châu vậy. Nếu không phải vậy, lẽ nào người ở đó chân đều không có đốt mà lại có thể đỡ lẫn nhau được sao? Có lẽ (vùng đó) thỉnh thoảng chịu "lệ khí", nên mới có tên gọi như vậy. Ý của ta nghĩ là như thế. Chú thích : 1. Giao Chỉ (交阯/交趾): Tên gọi này thường được giải thích theo hai cách: (1) Chân (趾) bắt chéo (交) - chỉ tục đi chân đất hoặc tư thế ngồi bắt chéo chân; (2) Ngón chân cái giao nhau - một đặc điểm nhân chủng học được gán cho cư dân vùng này trong các thư tịch cổ Trung Quốc. Văn bản này đang bàn luận và phản bác một cách giải thích khác. 2.《Ký》 (記): Sách《Lễ Ký》 (Kinh Lễ), một trong Ngũ Kinh của Nho gia. Trong thiên "Vương Chế" của 《Lễ Ký》 có câu: "Nam phương viết Man, điêu đề giao chỉ, hữu bất hỏa thực giả hĩ" (Phương Nam gọi là Man, có người trán vẽ, ngón chân cái giao nhau, có kẻ không nấu chín thức ăn). 3. Man (蠻): Từ dùng trong các thư tịch cổ Trung Quốc để chỉ các tộc người phía Nam, mang sắc thái miệt thị, xem họ là man di, kém văn minh. 4. Điêu đề, giao chỉ (雕題交阯): Điêu đề (雕題): "Điêu" = chạm khắc, vẽ; "đề" = trán. Chỉ tục xăm mình, vẽ hình lên trán của các cư dân phương Nam. Giao chỉ (交阯/交趾): Như đã giải thích ở trên. 5. Bất hỏa thực (不火食): Không dùng lửa để nấu chín thức ăn, chỉ lối sống ăn đồ sống, được cho là man di. 6.《Giao Châu Ký》 (交州記): Một cuốn sách cổ (có thể từ thời Lục triều) ghi chép về phong thổ, sản vật, nhân vật và truyền thuyết ở Giao Châu (vùng đất bao gồm miền Bắc Việt Nam và một phần Quảng Tây, Quảng Đông ngày nay). Sách này nay đã thất lạc, chỉ còn được trích dẫn rải rác trong các sách khác. 7. Nam Định huyện (南定縣): Một huyện cổ thuộc Giao Chỉ. Cần lưu ý đây là đơn vị hành chính thời cũ, không phải tỉnh Nam Định của Việt Nam ngày nay. 8. Túc cốt vô tiết, thân hữu mao (足骨無節,身有毛): "Xương chân không đốt, mình có lông". Đây là một trong những mô tả mang tính huyền thoại, dị truyền về các dân tộc xa xôi trong các sách cổ Trung Quốc, phản ánh sự hiểu biết hạn chế và tưởng tượng về "những người khác biệt". 9. Châu Khâm (欽州): Một châu thuộc Quảng Tây, Trung Quốc, giáp với miền Bắc Việt Nam. 10.Hắc xỉ, tiển túc, tạo kỳ y thường (黑齒跣足、皂其衣裳): Hắc xỉ (黑齒): Răng đen. Chỉ tục nhuộm răng đen, một phong tục phổ biến của nhiều dân tộc Đông Nam Á và miền Nam Trung Quốc cổ đại. Tiển túc (跣足): Chân đất, đi chân không. Tạo y thường (皂衣裳): Áo quần màu đen sẫm (tạo = màu đen). Đây là những mô tả thực tế về trang phục và phong tục của cư dân vùng này. 11. Đạo Châu (道州) & Chiêu Châu (昭州): Các đơn vị hành chính thời cổ thuộc tỉnh Hồ Nam và Quảng Tây, Trung Quốc ngày nay. 12. Chu Nho (侏儒): Người lùn. 13. Thất xích (七尺): Bảy thước. Một "xích" (thước) cổ của Trung Quốc dài khoảng 23cm, vậy "thất xích" khoảng 1m61, là chiều cao trung bình hoặc khá của đàn ông thời xưa. 14. Lệ khí (戾氣): Khí độc, thứ khí gây ra bệnh tật, dị dạng hoặc những điều bất thường. Tác giả ngụ ý rằng có lẽ vùng Nam Định thỉnh thoảng có thứ khí độc này, khiến một số người sinh ra bị dị tật (như lùn, hoặc theo truyền thuyết là "chân không đốt"), và cái tên Giao Chỉ bắt nguồn từ đó. THẦY BÙI QUANG TUẤN